otaheite arrowroot

otaheite arrowroot

The chef uses otaheite arrowroot to thicken the fruit sauce.

Định nghĩa

Danh từ: (Thực vật học) Một loại tinh bột thu được từ rễ của cây pia (Tacca leontopetaloides). Đây một loại bột dùng trong nấu ăn làm thuốc, nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương, đặc biệt Tahiti (tên gọi "Otaheite" cách gọi của Tahiti trong tiếng Anh).

dụ sử dụng
  • (Món ăn truyền thống sử dụng bột dong Otaheite làm chất làm đặc.)
  • (Bột dong Otaheite được biết đến với kết cấu mịn dễ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract otaheite arrowroot": chiết xuất tinh bột từ cây pia.

    • The process to extract otaheite arrowroot involves washing and drying the roots. (Quy trình chiết xuất bột dong Otaheite bao gồm rửa phơi khô rễ.)
  • "otaheite arrowroot as a substitute": dùng làm chất thay thế cho các loại bột khác.

    • In gluten-free cooking, otaheite arrowroot can be used as a substitute for cornstarch. (Trong nấu ăn không chứa gluten, bột dong Otaheite có thể được dùng thay thế cho bột ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrowroot (danh từ): bột dong (chỉ chung các loại tinh bột từ cây họ dong).

    • Arrowroot is commonly used as a thickening agent in sauces. (Bột dong thường được dùng làm chất làm đặc trong nước sốt.)
  • Pia starch (danh từ): tinh bột pia (tên gọi khoa học của loại tinh bột này).

    • Pia starch is another name for otaheite arrowroot. (Tinh bột pia tên gọi khác của bột dong Otaheite.)
Từ đồng nghĩa
  • Pia flour: bột pia.
  • Tahitian arrowroot: bột dong Tahiti.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "otaheite arrowroot".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "otaheite arrowroot".)

Từ chứa "otaheite arrowroot"